Là thiết bị đo khối lượng với độ phân giải cao, cân phân tích được sử dụng rộng rãi trong các ngành như dược phẩm, hóa chất và thực phẩm để cân đo các mẫu có khối lượng nhỏ với độ phân giải đến 0,01mg (0,00001g).
Việc hiệu chuẩn định kỳ không chỉ tuân thủ tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 mà còn giúp giảm thiểu rủi ro sai lệch, tránh các vấn đề pháp lý và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Theo các nghiên cứu khoa học, lỗi hiệu chuẩn trong đo lường phân tích có thể gây ra độ sai số hệ thống đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và sức khỏe cộng đồng. Dưới đây là bảng thống kê một số con số ấn tượng, minh họa mối liên hệ chặt chẽ giữa cân phân tích và nhu cầu hiệu chuẩn:
| Thống kê | Mô tả | |
| Độ chệch 0.1–0.5 mg/dL trong 15% đo lường canxi | Lỗi hiệu chuẩn gây sai lệch kết quả phân tích, dẫn đến chẩn đoán sai trong y tế | |
| Chi phí hàng năm lên đến 199 triệu USD | Do độ chệch 0.1 mg/dL không được hiệu chuẩn, ảnh hưởng đến 3.55 triệu bệnh nhân xét nghiệm canxi | |
| Tăng xu hướng glucose 7 năm do thay đổi lô | Thiếu hiệu chuẩn định kỳ gây drift phân tích, ảnh hưởng đến dữ liệu lâm sàng | |
| Giảm chất lượng sản phẩm lên đến 20-30% | Trong ngành dược, cân không hiệu chuẩn dẫn đến lãng phí nguyên liệu và thu hồi lô hàng |
Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản

Cấu Tạo Và Nguyên Lý Bù Trừ Lực Điện Từ
Cân phân tích hiện đại hoạt động dựa trên nguyên lý bù trừ lực điện từ, một công nghệ tiên tiến cho phép đo lường khối lượng với độ chính xác cực cao.
- Hệ Thống Cảm Biến Lực
Khi mẫu được đặt lên đĩa cân, trọng lực tác động lên hệ thống đòn bẩy tạo ra sự mất cân bằng cơ học. Hệ thống cảm biến quang học nhận biết ngay lập tức sự thay đổi vị trí này và gửi tín hiệu đến bộ điều khiển điện tử.
- Cuộn Dây Điện Từ
Bộ điều khiển tự động điều chỉnh dòng điện chạy qua cuộn dây điện từ đặt trong từ trường của nam châm vĩnh cửu. Cuộn dây này tạo ra lực điện từ hướng ngược lại với trọng lực, đẩy hệ thống đòn bẩy trở về vị trí cân bằng ban đầu.
- Đo Lường Điện Tử
Cường độ dòng điện cần thiết để duy trì vị trí cân bằng tỷ lệ thuận với khối lượng mẫu. Bộ vi xử lý đo chính xác dòng điện này và chuyển đổi thành giá trị khối lượng hiển thị trên màn hình.
- Cơ Chế Bù Trừ Nhiệt Độ
Nhiệt độ ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của cân phân tích thông qua ba cơ chế:
- Giãn nở nhiệt: Biến dạng cấu trúc cơ khí và lệch hướng các linh kiện
- Thay đổi tính chất điện tử: Ảnh hưởng đến điện trở và đặc tính của vi mạch
- Hiệu ứng độ nổi khí quyển: Thay đổi mật độ không khí trong buồng cân
Các cân phân tích hiện đại tích hợp cảm biến nhiệt độ và thuật toán bù trừ tự động để giảm thiểu sai số do nhiệt độ.
- Hệ Thống Chống Rung Và Khí Động
Cân phân tích được trang bị:
- Chân đế chống rung: Hệ thống giảm chấn cơ học và điện tử
- Buồng kính bảo vệ: Ngăn chặn khí lưu và rung động từ môi trường
- Cửa trượt tự động: Giảm thiểu sự nhiễu động khí quyển khi đặt mẫu
- Bộ Lọc Tín Hiệu Số
Cân sử dụng thuật toán lọc số tiên tiến để loại bỏ nhiễu từ môi trường và ổn định kết quả đo. Bộ vi xử lý lấy mẫu tín hiệu với tần số cao (thường 80-100Hz) và áp dụng các thuật toán lọc thông thấp để đạt được giá trị ổn định.
- Hiệu Chuẩn Tự Động Nội Bộ
Nhiều cân phân tích trang bị hệ thống hiệu chuẩn nội bộ tự động:
- Quả cân tích hợp: Quả cân chuẩn được tích hợp sẵn trong thiết bị
- Kích hoạt tự động: Cân tự động hiệu chuẩn khi phát hiện thay đổi nhiệt độ hoặc sau thời gian nhất định
- Điều chỉnh độ nhạy: Hệ thống tự động điều chỉnh độ nhạy của cảm biến để đảm bảo độ chính xác
Nguyên lý hoạt động này cho phép cân phân tích đạt độ phân giải từ 0,1mg đến 0,01mg (cân vi lượng) với độ chính xác cao và ổn định lâu dài khi được hiệu chuẩn định kỳ đúng quy trình.
Phân Loại Chi Tiết Các Loại Cân Phân Tích

Cân phân tích vi lượng
| Loại Cân | Độ Phân Giải | Khối Lượng Cân Tối Đa | Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật | Ứng Dụng Thực Tế |
| Cân Vi Lượng | 0,001mg – 0,01mg (1-10μg) | 2-50g | – Buồng cân kín hoàn toàn – Kiểm soát nhiệt độ tích hợp – Hệ thống khử tĩnh điện – Thời gian ổn định 3-5 giây |
– Cân mẫu dược học vi lượng – Phân tích độc chất nồng độ thấp – Nghiên cứu nano vật liệu – Chuẩn độ Karl Fischer |
| Cân Phân Tích Bán Vi Lượng | 0,01mg (10μg) | 50-100g | – Độ lặp lại cao ±0,015mg – Hiệu chuẩn tự động CAL – Cửa kính tự động – Khử tĩnh điện ion hóa |
– Kiểm tra hàm lượng hoạt chất – Phân tích vi sinh (cân màng lọc) – Chuẩn bị dung dịch chuẩn – Kiểm tra thuốc viên |
| Cân Phân Tích Tiêu Chuẩn | 0,1mg (100μg) | 100-320g | – Đĩa cân lớn (Ø80-90mm) – Tính năng đếm chi tiết – Cổng giao tiếp RS232/USB – Khối lượng tối thiểu USP |
– Kiểm soát chất lượng dược phẩm – Cân định lượng hóa chất – Chuẩn bị mẫu phân tích – Nghiên cứu phát triển |
| Cân Phân Tích Đa Năng | 0,1mg / 1mg (chuyển đổi) | 220-520g | – Hai chế độ cân linh hoạt – Tốc độ cân nhanh – Khay cân thay đổi được – Chức năng cân động vật nhỏ |
– Phòng thí nghiệm đa mục đích – Công nghiệp thực phẩm – Kiểm nghiệm môi trường – Giáo dục và đào tạo |
| Cân Phân Tích Thông Minh | 0,01-0,1mg | 120-220g | – Màn hình cảm ứng màu – Phần mềm quản lý dữ liệu – Kết nối mạng LAN/WiFi – Tuân thủ 21 CFR Part 11 |
– GMP/GLP tuân thủ nghiêm ngặt – Hệ thống LIMS tích hợp – Sản xuất dược API – Phòng QC được chứng nhận |
Lưu ý:
- Khối lượng cân tối thiểu phụ thuộc vào yêu cầu độ không đảm bảo đo của quy trình
- Cân vi lượng yêu cầu môi trường kiểm soát chặt chẽ (phòng cân riêng biệt)
- Độ phân giải càng cao, yêu cầu hiệu chuẩn càng nghiêm ngặt
Ứng Dụng Trong Các Ngành

| Ngành Công Nghiệp | Ứng Dụng Chính | Yêu Cầu Đặc Biệt |
| Dược Phẩm | – Cân hoạt chất API – Kiểm tra độ đồng đều viên nén – Chuẩn bị dung dịch chuẩn – Kiểm tra độ ẩm sấy khô – Cân mẫu ổn định thuốc |
– Tuân thủ USP 41, USP 1251 – Hiệu chuẩn hàng tháng – IQ/OQ/PQ đầy đủ – Lưu trữ dữ liệu 21 CFR Part 11 |
| Hóa Học Phân Tích | – Chuẩn bị mẫu chuẩn gốc – Phân tích định lượng – Chuẩn độ trọng lượng – Xác định tạp chất – Nghiên cứu phản ứng |
– Độ không đảm bảo đo ≤ 0,1% – Hiệu chuẩn theo OIML R76 – Truy xuất nguồn gốc SI – Quả cân chuẩn OIML E2/F1 |
| Thực Phẩm | – Kiểm tra phụ gia thực phẩm – Phân tích dinh dưỡng – Cân chất bảo quản – Kiểm tra thuốc bảo vệ thực vật – An toàn thực phẩm |
– Tuân thủ HACCP – ISO 22000 – Hiệu chuẩn định kỳ – Vệ sinh thiết bị nghiêm ngặt |
| Dầu Khí & Hóa Chất | – Phân tích mẫu dầu thô – Kiểm tra tạp chất – Cân chất xúc tác – Phân tích hàm lượng lưu huỳnh – Kiểm soát chất lượng nhiên liệu |
– Chống cháy nổ ATEX – Môi trường khắc nghiệt – Hiệu chuẩn 3-6 tháng – Chống ăn mòn hóa chất |
| Môi Trường | – Cân màng lọc phân tích bụi – Xác định hàm lượng kim loại nặng – Phân tích mẫu nước thải – Kiểm tra chất lượng không khí – Phân tích đất ô nhiễm |
– ISO 17025 – EPA Method 5 – Hiệu chuẩn trước mỗi đợt đo – Phòng cân kiểm soát nhiệt độ |
| Nghiên Cứu Sinh Học | – Cân mẫu DNA/RNA – Chuẩn bị môi trường nuôi cấy – Phân tích protein – Cân mẫu tế bào – Nghiên cứu enzyme |
– Độ lặp lại cao – Khử tĩnh điện – Vô trùng khi cần – Hiệu chuẩn theo GLP |
| Kim Loại Quý | – Cân vàng, bạc, bạch kim – Phân tích hàm lượng tinh khiết – Kiểm định chất lượng – Giao dịch thương mại – Sản xuất trang sức |
– Độ chính xác cực cao – Chứng chỉ chuẩn đo lường hợp pháp – Hiệu chuẩn thường xuyên – Bảo mật cao |
| Giáo Dục & Đào Tạo | – Thí nghiệm sinh viên – Nghiên cứu khoa học< – Đào tạo kỹ thuật – Thực hành phòng lab – Dạy nguyên lý cân |
– Chi phí hợp lý – Dễ sử dụng – Hiệu chuẩn 6-12 tháng – Bảo trì đơn giản |
Quy Trình Hiệu Chuẩn Chi Tiết

Bước 1: Chuẩn Bị Trước Hiệu Chuẩn
1.1. Kiểm Tra Điều Kiện Môi Trường
- Nhiệt độ phòng: 18-25°C, dao động không quá ±2°C/giờ
- Độ ẩm tương đối: 40-60%, tránh ngưng tụ
- Rung động: Đặt cân trên bàn chống rung, tránh xa nguồn rung động
- Khí lưu: Không có luồng gió từ quạt, điều hòa, cửa sổ
- Ánh sáng: Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp, nhiệt độ không đồng đều
1.2. Kiểm Tra Thiết Bị
- Vệ sinh đĩa cân và buồng kính bằng bàn chải mềm
- Kiểm tra bọt thủy (bọt cân bằng) ở trung tâm
- Điều chỉnh chân cân nếu cần thiết
- Bật cân và để ổn định 30-60 phút
- Kiểm tra hiển thị không có lỗi
1.3. Chuẩn Bị Quả Cân Chuẩn
- Sử dụng quả cân có chứng chỉ hiệu chuẩn còn hiệu lực
- Cấp chính xác: OIML E2 (cân vi lượng), F1 (cân phân tích thông thường)
- Độ không đảm bảo đo của quả cân: ≤ 1/3 giới hạn sai số cho phép của phép cân.
- Khối lượng quả cân: 5%, 20%, 50%, 100% khả năng cân tối đa
- Làm sạch quả cân bằng găng tay chống tĩnh điện
1.4. Chuẩn Bị Tài Liệu
- Phiếu ghi nhận hiệu chuẩn theo mẫu
- Chứng chỉ quả cân chuẩn
- Quy trình hiệu chuẩn chi tiết
- Sổ nhật ký hiệu chuẩn thiết bị
Bước 2: Hiệu Chuẩn Nội Bộ
2.1. Hiệu Chuẩn Tự Động
- Nhấn phím “Cal” hoặc “Menu/Cal” trên bàn phím cân
- Màn hình hiển thị “Cal-Int” hoặc “Internal Cal”
- Chờ quá trình tự động hoàn tất (2-5 phút)
- Màn hình hiển thị “Cal Done” hoặc tương tự
- In kết quả nếu có máy in kết nối
2.2. Ghi Nhận Kết Quả
- Ngày giờ thực hiện
- Người thực hiện
- Nhiệt độ phòng
- Kết quả hiệu chuẩn (Pass/Fail)
- Ký xác nhận
Bước 3: Kiểm Tra Độ Lặp Lại
3.1. Chuẩn Bị
- Chọn quả cân kiểm tra (thường 20-40% khả năng cân tối đa)
- Đối với cân 220g, dùng quả cân 50g hoặc 100g
3.2. Thực Hiện Đo
- Đặt quả cân lên trung tâm đĩa cân
- Chờ giá trị ổn định (biểu tượng ổn định hiển thị)
- Ghi nhận giá trị cân (m₁)
- Gỡ quả cân, chờ hiển thị về 0
- Lặp lại quy trình tối thiểu 6 lần liên tiếp
Bước 4: Kiểm Tra Độ Chính Xác
4.1. Chuẩn Bị Quả Cân Chuẩn Sử dụng 5-6 quả cân khác nhau trong dải đo:
- 5% khả năng tối đa (ví dụ: 10g với cân 220g)
- 20% khả năng tối đa (50g)
- 50% khả năng tối đa (100g)
- 100% khả năng tối đa (200g)
4.2. Thực Hiện Đo Với mỗi quả cân:
- Đặt quả cân lên đĩa cân
- Chờ ổn định và ghi nhận giá trị cân
- So sánh với giá trị danh định trên chứng chỉ (m_nominal)
- Tính sai lệch: Δm = khối lượng chỉ thị – khối lượng danh nghĩa
4.3. Tiêu Chí Chấp Nhận
Sai lệch cho phép (cấp chính xác): ≤ ±(0,5e -1,5e) với e là độ chia kiểm định do nhà sản xuất công bố
Ví dụ
Cân phân tích có e = 0.0001 g
Nếu bạn cân 2g, ta có:
- m = 2 g = 20000·e → nằm trong vùng “m ≤ 50000·e”
→ Sai số cho phép = ±0.5·e = ±0.00005 g
Nếu bạn cân 15g, m = 150 000·e → vùng “50000e < m ≤ 200000e”
→ Sai số cho phép = ±1·e = ±0.0001 g
Bước 5: Kiểm Tra Độ Lệch Tâm
5.1. Mục Đích Kiểm tra độ chính xác khi đặt mẫu không đúng trung tâm đĩa cân
5.2. Thực Hiện
- Sử dụng quả cân khoảng 1/3 khả năng cân tối đa
- Đặt quả cân lần lượt tại 5 vị trí:

-
- Trung tâm đĩa cân (C)
- Phía trước (F)
- Phía sau (B)
- Bên trái (L)
- Bên phải (R)
- Ghi nhận giá trị tại mỗi vị trí
- Tính sai lệch lớn nhất so với trung tâm
5.3. Tiêu Chí Chấp Nhận Sai lệch giữa các vị trí không vượt quá:1.5e (với e là độ chia kiểm định do nhà sản xuất công bố)
Bước 6: Kiểm Tra Độ Tuyến Tính
6.1. Mục Đích Kiểm tra tính tuyến tính của cân trong toàn bộ dải đo, đảm bảo sai lệch phân bố đồng đều
6.2. Thực Hiện
- Cân từng quả cân riêng lẻ từ nhỏ đến lớn (10g, 20g, 50g, 100g, 200g)
- Ghi nhận sai lệch tại mỗi điểm
- Vẽ đồ thị sai lệch theo khối lượng
6.3. Tiêu Chí Đường cong sai lệch phải nằm trong giới hạn cho phép ±0,1% trên toàn dải
Bước 7: Tính Toán Độ Không Đảm Bảo Đo
7.1. Các Nguồn Gây Độ Không Đảm Bảo Đo
- Độ không đảm bảo đo của quả cân chuẩn
- Độ lặp lại của cân
- Độ phân giải của cân
- Ảnh hưởng nhiệt độ
- Độ lệch tâm
- Độ nổi khí quyển (
Lưu ý: TP Việt Nam cung cấp phần mềm tính toán độ không đảm bảo đo được phát triển độc quyền, giúp tự động hóa quy trình tính toán phức tạp này và đảm bảo tuân thủ theo ISO/IEC 17025.
Bước 8: Lập Giấy Chứng Nhận Hiệu Chuẩn
8.1. Nội Dung Giấy Chứng Nhận
- Thông tin khách hàng và thiết bị
- Điều kiện môi trường hiệu chuẩn
- Quả cân chuẩn sử dụng (số chứng chỉ, cấp chính xác)
- Kết quả kiểm tra độ lặp lại
- Kết quả kiểm tra độ chính xác (bảng dữ liệu)
- Kết quả kiểm tra độ lệch tâm
- Độ không đảm bảo đo mở rộng (k=2)
- Kết luận đạt/không đạt
- Khuyến nghị hiệu chuẩn lần sau
- Truy xuất nguồn gốc SI
- Chữ ký người hiệu chuẩn và người phê duyệt kỹ thuật
8.2. Tem Hiệu Chuẩn
- Dán tem “Đã hiệu chuẩn” lên thiết bị
- Ghi ngày hiệu chuẩn và ngày hiệu chuẩn lần sau
- Mã số chứng nhận
Bước 9: Kiểm Tra Hoạt Động Sau Hiệu Chuẩn
9.1. Kiểm Tra Chức Năng
- Cân mẫu kiểm soát nội bộ
- So sánh với giá trị trước đó
- Đảm bảo không có bất thường
9.2. Giao Thiết Bị
- Bàn giao giấy chứng nhận
- Hướng dẫn bảo trì hàng ngày
- Tư vấn khối lượng cân tối thiểu
- Lên lịch hiệu chuẩn lần sau
Lưu ý về Dịch Vụ của TP Việt Nam: TP Việt Nam thực hiện hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 với đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu. Công ty không thực hiện sửa chữa thiết bị mà tập trung vào dịch vụ hiệu chuẩn chất lượng cao và đào tạo chuyên nghiệp. Phần mềm tính độ không đảm bảo đo độc quyền của TP Việt Nam giúp đảm bảo kết quả chính xác và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật.
Tần Suất Hiệu Chuẩn Được Khuyến Nghị
| Ngành/Ứng Dụng | Tần Suất Hiệu Chuẩn | Tiêu Chuẩn Tham Khảo | Ghi Chú |
| Dược Phẩm Sản Xuất API | Hàng tháng | USP 1251, GMP | Bắt buộc với cân phân tích dùng cho hoạt chất |
| Phòng QC Dược Phẩm | Hàng tháng | USP 41, Ph.Eur 2.1.7 | Kiểm tra hàng ngày với quả cân kiểm soát |
| Nghiên Cứu & Phát Triển Dược | 3 tháng | GLP, ISO 17025 | Tùy theo mức độ sử dụng |
| Hóa Chất Phân Tích | 3 tháng | ISO/IEC 17025 | Kiểm tra trước mỗi phiên đo quan trọng |
| Thực Phẩm & Nước Giải Khát | 6 tháng | HACCP, ISO 22000 | Tăng tần suất nếu môi trường khắc nghiệt |
| Môi Trường & Phân Tích Bụi | 6 tháng | EPA Method 5, ISO 17025 | Hiệu chuẩn trước đợt đo chính thức |
| Kim Loại Quý | Hàng tháng | Quy định đo lường hợp pháp | Kiểm tra hàng ngày với quả cân chuẩn |
| Nghiên Cứu Sinh Học | 6 tháng | GLP | Kiểm tra với quả cân chuẩn trước thí nghiệm quan trọng |
| Dầu Khí & Hóa Chất | 3-6 tháng | ISO 9001 | Tùy điều kiện làm việc và độ ăn mòn |
| Cân Vi Lượng (Micro-balance) | Hàng tháng | USP 1251 | Do độ nhạy cực cao |
| Giáo Dục & Đào Tạo | 12 tháng | Quy định nội bộ | Kiểm tra với quả cân trước học kỳ mới |
| Cân Ít Sử Dụng (< 1 lần/tuần) | 12 tháng | ISO/IEC 17025 | Kiểm tra trước khi sử dụng |
| Cân Trong Môi Trường Khắc Nghiệt | 1-3 tháng | Đánh giá rủi ro | Nhiệt độ dao động, rung động, hóa chất ăn mòn |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tần Suất Hiệu Chuẩn
- Yêu Cầu Quy Định:
- Ngành dược phẩm: Tuân thủ nghiêm ngặt USP, Ph.Eur
- Phòng thí nghiệm ISO 17025: Theo lịch hiệu chuẩn được xác định trong hệ thống chất lượng
- Tần Suất Sử Dụng:
- Sử dụng hàng ngày: Hiệu chuẩn thường xuyên hơn
- Sử dụng thỉnh thoảng: Có thể kéo dài chu kỳ nhưng phải kiểm tra trước sử dụng
- Điều Kiện Môi Trường:
- Môi trường ổn định: Chu kỳ tiêu chuẩn
- Nhiệt độ dao động lớn, rung động, bụi bẩn: Rút ngắn chu kỳ
- Kết Quả Hiệu Chuẩn Trước:
- Nếu cân thường xuyên lệch chuẩn: Tăng tần suất
- Nếu luôn ổn định: Có thể xem xét kéo dài (nhưng không vượt quá khuyến nghị)
- Độ Chính Xác Yêu Cầu:
- Phân tích vi lượng, hoạt chất mạnh: Hiệu chuẩn thường xuyên
- Ứng dụng ít quan trọng: Chu kỳ dài hơn
Kiểm Tra Hàng Ngày Giữa Các Lần Hiệu Chuẩn
Ngoài hiệu chuẩn định kỳ, khuyến nghị thực hiện:
Kiểm tra hàng ngày:
- Cân quả cân kiểm soát nội bộ (check weight)
- Ghi nhận kết quả vào sổ nhật ký
- So sánh với giới hạn cảnh báo (±2σ) và giới hạn hành động (±3σ)
- Nếu vượt giới hạn: Điều tra nguyên nhân, hiệu chuẩn lại nếu cần
Kiểm tra trước sử dụng quan trọng:
- Cân quả cân chuẩn để xác minh độ chính xác
- Thực hiện với các mẫu có độ quan trọng cao (chuẩn gốc, mẫu đắt tiền)
TP Việt Nam cung cấp dịch vụ tư vấn xây dựng lịch hiệu chuẩn phù hợp với quy trình sản xuất và yêu cầu chất lượng của từng khách hàng, đảm bảo tuân thủ quy định và tối ưu chi phí.
Báo Giá Dịch Vụ Hiệu Chuẩn Cân Phân Tích
Cấu Trúc Báo Giá
Giá dịch vụ hiệu chuẩn phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Loại Cân và Độ Phân Giải:
- Cân phân tích tiêu chuẩn (d = 0,1mg): Giá cơ bản
- Cân bán vi lượng (d = 0,01mg): Tăng 30-50%
- Cân vi lượng (d = 0,001mg): Tăng 80-150%
- Khả Năng Cân Tối Đa:
- ≤ 220g: Giá tiêu chuẩn
- 220-320g: Tăng 10-15%
- 320g: Tăng 20-30%
- Phạm Vi Hiệu Chuẩn:
- Hiệu chuẩn cơ bản (3-5 điểm): Giá tiêu chuẩn
- Hiệu chuẩn mở rộng (8-10 điểm): Tăng 20-30%
- Hiệu chuẩn toàn diện (bao gồm độ tuyến tính, độ trôi): Tăng 40-60%
- Địa Điểm Thực Hiện:
- Tại phòng lab của TP Việt Nam: Giá tiêu chuẩn
- Tại địa điểm khách hàng (onsite):
- Trong nội thành: Phụ phí di chuyển 15-25%
- Ngoại thành/tỉnh: Phụ phí 30-50% + chi phí đi lại
- Số Lượng Thiết Bị:
- 1-5 cân: Giá đơn lẻ
- 6-10 cân: Giảm 10-15%
- 11-20 cân: Giảm 15-20%
- 20 cân: Giảm 20-25% (báo giá riêng)
Gói Dịch Vụ Trọn Gói
Gói Hiệu Chuẩn Định Kỳ:
- Ký hợp đồng 12 tháng (hiệu chuẩn 4 lần/năm)
- Ưu đãi: Giảm 15-20% so với giá lẻ
- Ưu tiên lịch hẹn
- Nhắc lịch hiệu chuẩn tự động
- Miễn phí tư vấn kỹ thuật
Gói Premium:
- Bao gồm: Hiệu chuẩn + Đào tạo + Tư vấn
- Quyền truy cập phần mềm tính độ không đảm bảo đo của TP Việt Nam
- Hỗ trợ kỹ thuật ưu tiên
- Giảm giá 25-30%
Thời Gian Thực Hiện
- Hiệu chuẩn tại lab: 2-3 ngày làm việc
- Hiệu chuẩn onsite: 1-2 giờ/cân (tùy quy trình)
- Hiệu chuẩn khẩn cấp: 24-48 giờ
Phương Thức Thanh Toán
- Chuyển khoản ngân hàng
- Tiền mặt
- Thanh toán sau khi nhận chứng nhận (khách hàng thường xuyên)
Chính Sách Bảo Hành
- Chứng nhận hiệu chuẩn có giá trị theo chu kỳ khuyến nghị
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trong thời gian hiệu lực
- Hiệu chuẩn lại miễn phí nếu phát hiện lỗi do phía TP Việt Nam
Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác, vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về:
- Model/hãng sản xuất cân
- Độ phân giải và khả năng cân tối đa
- Số lượng thiết bị cần hiệu chuẩn
- Địa điểm thực hiện
- Yêu cầu đặc biệt (nếu có)
TP Việt Nam cam kết cung cấp báo giá minh bạch, cạnh tranh và dịch vụ chất lượng cao đáp ứng tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
2. Tại sao cân phân tích cần thời gian ổn định 30-60 phút trước khi sử dụng?
Cân phân tích sử dụng cảm biến lực điện từ cực kỳ nhạy với nhiệt độ. Khi bật máy, các linh kiện điện tử phát nhiệt làm thay đổi nhiệt độ bên trong cân, gây ra độ trôi số không (zero drift) và sai lệch kết quả. Thời gian ổn định cho phép nhiệt độ bên trong đồng đều, hệ thống hiệu chuẩn nội bộ hoạt động và cân đạt trạng thái cân bằng nhiệt. Với cân vi lượng, thời gian này có thể lên đến 2-4 giờ.
3. Có cần hiệu chuẩn cân phân tích nếu thiết bị có chức năng tự động hiệu chuẩn nội bộ?
Có, bắt buộc phải hiệu chuẩn với quả cân chuẩn bên ngoài. Hiệu chuẩn nội bộ chỉ sử dụng quả cân tích hợp trong máy để điều chỉnh độ nhạy, nhưng không xác minh được độ chính xác thực tế của toàn bộ hệ thống. Hiệu chuẩn bên ngoài với quả cân có chứng chỉ truy xuất nguồn gốc SI là yêu cầu bắt buộc của ISO/IEC 17025, USP, GMP để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả đo.
4. Làm thế nào để giảm thiểu ảnh hưởng của tĩnh điện khi cân mẫu nhựa hoặc bột khô?
Tĩnh điện gây lực hút/đẩy giữa mẫu và các bề mặt xung quanh, tạo sai số lớn (có thể đến vài miligam). Cách khắc phục:
- Sử dụng khử tĩnh điện ion hóa trước khi cân,
- Tăng độ ẩm phòng cân lên 45-55%,
- Để mẫu trong buồng cân 1-2 phút trước khi đo để điện tích phân tán,
- Sử dụng cốc cân kim loại thay vì nhựa,
- Tiếp đất tốt cho cân. Với cân vi lượng, nên trang bị hệ thống khử tĩnh điện tích hợp.
5. Khi nào cần thực hiện hiệu chuẩn cân phân tích bất thường ngoài lịch định kỳ?
Hiệu chuẩn bất thường cần thực hiện khi:
- Kết quả kiểm tra hàng ngày với quả cân kiểm soát vượt giới hạn cho phép,
- Sau khi di chuyển cân đến vị trí mới,
- Sau sự cố rơi vật nặng lên đĩa cân hoặc va đập,
- Môi trường làm việc thay đổi đáng kể (nhiệt độ, độ ẩm, rung động),
- Kết quả phân tích bất thường hoặc không phù hợp với kỳ vọng,
- Sau bảo trì hoặc thay thế linh kiện. Trong ngành dược phẩm, bất kỳ kết quả ngoài xu hướng (OOT) đều cần điều tra và có thể yêu cầu tái hiệu chuẩn.
Kết Luận
Hiệu chuẩn cân phân tích là quy trình kỹ thuật quan trọng, đảm bảo độ chính xác của phép đo và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Việc thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo đúng quy trình không chỉ giúp duy trì độ tin cậy của kết quả phân tích mà còn bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro về chất lượng sản phẩm, tuân thủ pháp lý và uy tín thương hiệu.
Với quy trình chi tiết, tần suất phù hợp và dịch vụ chuyên nghiệp từ TP Việt Nam, bạn có thể yên tâm tập trung vào nghiên cứu và sản xuất. Đừng để sai lệch nhỏ làm gián đoạn hoạt động – liên hệ TP Việt Nam hôm nay để nhận báo giá và lịch hiệu chuẩn miễn phí!

