Hiệu Chuẩn Máy Đo Độ Bền Kéo Vải

Hiệu Chuẩn Máy Đo Độ Bền Kéo Vải-2.

Mọi dây chuyền may – dệt – hoàn tất sản phẩm đều cần hiệu chuẩn máy đo độ bền kéo vải để đảm bảo kết quả thử nghiệm chính xác, ổn định và sẵn sàng cho audit. Bài viết này cung cấp bức tranh đầy đủ: nguyên lý, phân loại, ứng dụng, quy trình hiệu chuẩn, bảng giá tham khảo và các câu hỏi thường gặp – đủ để bạn ra quyết định nhanh chóng.

Giới Thiệu Tổng Quan

Máy đo độ bền kéo vải (tensile tester cho dệt may) được dùng để xác định lực kéo đứt, độ giãn dài và đường cong lực–biến dạng theo các tiêu chuẩn phổ biến như ISO 13934-1/2, ISO 13935-1/2, ASTM D5034 (grab), ASTM D5035 (strip)… Trong thực tế, chỉ một sai lệch nhỏ ở lực hoặc tốc độ kéo cũng có thể làm thay đổi kết quả theo phần trăm đáng kể.

Một Vài Con Số Đáng Chú Ý (Mang Tính Kỹ Thuật & Kinh Nghiệm Thực Tế)

Hạng mục Con số ấn tượng Ý nghĩa với hiệu chuẩn
Sai lệch lực ±1% Có thể làm lệch kết quả đứt kéo 1–3% Cần kiểm định/hiệu chuẩn load cell đa điểm
Sai lệch tốc độ kéo ±2% Ảnh hưởng đáng kể đến độ giãn dài Phải hiệu chuẩn tốc độ crosshead
Độ trượt kẹp >0.5 mm Làm “mất” biến dạng thực Cần kiểm tra bề mặt/áp lực kẹp
Chu kỳ hiệu chuẩn 6–12 tháng Phụ thuộc cường độ sử dụng & yêu cầu audit
Điểm hiệu chuẩn thường dùng 20–40–60–80–100% FS Bao phủ dải làm việc điển hình

Do đo việc nếu  không hiệu chuẩn định kỳ  thì rủi ro từ chối lô hàng rất lớn, dẫn đến trượt audit, gây tổn thất lớn cho doanh nghiệp.

Nghiên Cứu Thực Tế

Một nhà máy may gia công xuất khẩu dùng máy có lực kéo 5 kN, chạy 3 ca/ngày. Trong 2 tháng, tỷ lệ lỗi khi test độ bền kéo tăng từ 2% lên 7%. Kiểm tra phát hiện: tốc độ kéo thực tế thấp hơn 2.8% so với cài đặt; load cell lệch +0.9% tại 80%FS; kẹp mòn gây trượt nhẹ.

Sau khi hiệu chuẩn đa điểm lực, chuẩn tốc độ, thay lót kẹp và hướng dẫn QC kiểm tra nhanh trước ca, tỷ lệ lỗi quay về 2%, lô hàng vượt audit của khách. Chi phí hiệu chuẩn nhỏ hơn giá trị lô hàng bị lỗi rất nhiều, do đó ta càng thấy việc quan trọng khi hiệu chuẩn.

Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản

Hiệu Chuẩn Máy Đo Độ Bền Kéo Vải-4

  1. Các thành phần chính của máy đo độ bền kéo

    • Cơ cấu truyền động: điều khiển tốc độ kéo.
    • Cảm biến lực (load cell): biến đổi lực kéo thành tín hiệu điện.
    • Đo chuyển vị/biến dạng: nội suy từ hành trình crosshead hoặc bằng extensometer.
    • Ngàm/kẹp vải: ma sát/áp lực kẹp đảm bảo không trượt.
    • Bộ ghi & phần mềm: lấy mẫu, lọc nhiễu, dựng đường cong lực–biến dạng.
  2. Chu trình đo

    • Kẹp mẫu theo tiêu chuẩn; đặt khoảng cách kẹp.
    • Chạy tốc độ kiểm định (ví dụ 100 mm/min).
    • Ghi dữ liệu lực & giãn dài đến khi đứt trên phần mềm tính được cài tích hợp trên màn hình máy tính.

Phân loại chi tiết các loại máy

Nhóm Mô tả Đặc điểm kỹ thuật nổi bật Ứng dụng thực tế
CRE (Constant Rate of Extension) Điều khiển tốc độ kéo ổn định theo biến dạng Phổ biến trong dệt may; độ lặp lại cao; dễ chuẩn tốc độ Phòng lab, QA/QC chính xác cao
CRL/CRT (Rate of Loading/Traverse) Kiểu cũ, ít gặp dần Đơn giản, giá thấp; khó kiểm soát chính xác Dòng thiết bị cũ, nhu cầu cơ bản
Để bàn (cầm tay) ≤5–10 kN Gọn, phù hợp mẫu vải mỏng; thay kẹp nhanh Nhà máy may, lab dệt
Dạng 2 cột sàn đứng 10–50 kN Cứng vững; dải lực rộng; gắn phụ kiện đa dạng Dệt kỹ thuật, vật liệu dày/ghép
Có hệ thống đo biến dạng Đo biến dạng trực tiếp Độ chính xác biến dạng cao; cần hiệu chuẩn riêng R&D, khách audit khắt khe
Kẹp khí nén Tạo lực kẹp ổn định Giảm trượt; phù hợp mẫu trơn Test hàng loạt tốc độ cao

Ứng Dụng Của Máy Đo Độ Bền Kéo Đứt Trong Ngành Dệt May

Trong ngành dệt may, máy đo độ bền kéo đứt được dùng để kiểm soát chất lượng, đảm bảo độ bền và tính năng của vải, giúp nhà sản xuất xác định các điểm yếu, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và cải thiện quy trình sản xuất. Máy kiểm tra độ bền kéo đứt còn được dùng để đánh giá khả năng chịu lực, độ giãn dài và độ bền của chỉ, sợi, vải và sản phẩm may mặc, bao gồm cả các sản phẩm chuyên dụng như vải bọc ghế ô tô và dây an toàn.

Kiểm soát chất lượng nguyên liệu

Máy giúp đánh giá độ bền của các loại sợi, chỉ và vải, đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng trước khi đưa vào sản xuất.

Đánh giá độ bền sản phẩm

Máy kiểm tra độ bền kéo đứt vải đánh giá khả năng chịu lực tổng thể, độ giãn dài, độ bền rách và hiệu suất của đường may, những yếu tố quan trọng quyết định độ bền của sản phẩm cuối cùng.

Đảm bảo an toàn

Đối với các sản phẩm như vải dệt may trong ngành ô tô (bọc ghế, dây an toàn) hay các thiết bị bảo hộ lao động, việc kiểm tra độ bền kéo đứt là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sản phẩm có đủ độ bền, chịu được lực tác động và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Nghiên cứu và phát triển vật liệu

Máy đo lực kéo đứt là thiết bị cơ bản trong các phòng thí nghiệm, giúp nghiên cứu và phát triển các loại vật liệu dệt may mới có tính chất cơ học ưu việt hơn.

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

Bằng cách xác định các điểm yếu và sai sót trong nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất, nhà sản xuất có thể điều chỉnh để nâng cao chất lượng và độ bền của sản phẩm.

So Sánh Hai Tiêu Chuẩn ASTM D5034 (Grab) Và Tiêu Chuẩn ASTM D5035 (Strip)

Hiệu Chuẩn Máy Đo Độ Bền Kéo Vải-2

Điểm khác nhau :

  • Grab (ASTM D5034): chỉ kẹp phần trung tâm của mẫu vải bản rộng để đo “độ bền hiệu dụng” khi lực tập trung ở giữa.
  • Strip (ASTM D5035): kẹp toàn bộ bề rộng mẫu dạng dải 1 inch; có hai biến thể: raveled strip (tuốt sợi mép cho vải dệt thoi) và cut strip (cắt dải cho không dệt/phủ/nhúng).

Bảng So Sánh

Thông số ASTM D5034 (Grab) ASTM D5035 (Strip)
Kích thước mẫu Rộng 100 mm (4 in), dài ≥ 150 mm (6 in) Rộng 25,4 mm (1 in), dài ≥ 150 mm (6 in)
Gauge length (khoảng kẹp–kẹp) 75 mm (3 in) 75 mm (3 in) (hoặc 100 mm (4 in) nếu yêu cầu)
Tốc độ kéo 300 ± 10 mm/min (12 ± 0,5 in/min) 300 ± 10 mm/min (12 ± 0,5 in/min)
Ngàm Kẹp Mặt kẹp phẳng 25 × 25 mm (1 × 1 in); có vạch căn ~37 mm từ mép để canh vị trí kẹp trung tâm Jaw rộng hơn mẫu ≥10 mm, chiều cao mặt kẹp ≥25 mm theo hướng lực
Số mẫu khuyến nghị Thường ≥5 mẫu cho mỗi hướng sợi Thường ≥5 mẫu cho mỗi hướng sợi
Điều hoà mẫu 21 °C & 65 %RH, tối thiểu 4 giờ 21 °C & 65 %RH, tối thiểu 4 giờ

Lưu ý thiết lập phép thử

Với ASTM D5034 (Grab):

  • Căn chỉnh kẹp theo vạch ~37 mm từ mép để bảo đảm khu vực trung tâm nằm gọn trong ngàm kẹp 25 × 25 mm.
  • Xác nhận khoảng cách ngàm 75 mmtốc độ 300 ± 10 mm/min trên dải sử dụng thực tế.
  • Kiểm soát trượt kẹp (bề mặt/lót/áp lực kẹp) vì lực tập trung vào vùng giữa dễ gây trượt.

Với ASTM D5035 (Strip):

  • Bề rộng mẫu 1 in phải được kẹp hết bề rộng; ngàm kẹp mẫu cần rộng hơn mẫu ≥10 mmcao ≥25 mm theo hướng lực để phân bố đều.
  •  Khoảng cách ngàm 75 mm (hoặc 100 mm nếu được nêu trong yêu cầu); tốc độ 300 ± 10 mm/min là thiết lập mặc định.
  • Chọn raveled strip cho vải dệt thoi; cut strip cho không dệt/phủ/nhúng; không khuyến nghị cho vải dệt kim/độ giãn cao.

Ứng Dụng Trong Báo Cáo & Kết Luận Thử Nghiệm

  • Bản chất số liệu: Grab phản ánh độ bền “hiệu dụng” (tác động bởi cấu trúc và vùng trung tâm); Strip phản ánh độ bền “vật liệu” (ứng suất phân bố đều trên bề rộng 1 in).
  • Khi so sánh lô/nhà cung cấp: giữ nguyên phương pháp (Grab hoặc Strip), khoảng cách kẹp và tốc độ, tránh trộn lẫn phương pháp dẫn đến sai khác do thiết lập chứ không phải do chất lượng vật liệu.

Quy trình hiệu chuẩn

Dưới đây từng bước quy trình hiệu chuẩn cho thiết bị đo độ bền kéo đứt vải:

  • Xác nhận phạm vi & tiêu chuẩn cần áp dụng (ISO/ASTM, dải lực/tốc độ/hành trình).
  • Điều kiện môi trường: nhiệt độ/độ ẩm nằm trong giới hạn.
  • Kiểm tra ngoại quan – an toàn: kẹp, lót kẹp, cáp, nút dừng khẩn cấp.
  •  Kiểm tra trôi điểm 0.
  • Hiệu chuẩn lực (load cell) đa điểm bằng chuẩn truy xuất (deadweight/transfer).
  • Hiệu chuẩn tốc độ  ở các mức cài đặt thường dùng.
  • Kiểm tra hành trình/biến dạng (nếu dùng extensometer/video gauge).
  • Kiểm tra trượt kẹp & thẳng hàng (alignment).
  • Kiểm tra độ Lặp lại – tái lập tại một số điểm điển hình.
  • Tính Độ Không Đảm Bảo Đo và tổng hợp kết quả.
  • Lập biên bản – khuyến nghị sử dụng (điểm mạnh/yếu, nhắc bảo trì).

Tần suất hiệu chuẩn được khuyến nghị

Điều kiện sử dụng Khuyến nghị Ghi chú
Sử dụng nặng (≥2 ca/ngày) 6 tháng/lần Audit gắt, thay lót kẹp thường xuyên
Sử dụng tiêu chuẩn (1 ca/ngày) 12 tháng/lần Mức phổ biến cho QA/QC
Sau va chạm/sửa chữa/thay load cell Trước khi đưa vào sử dụng Bắt buộc
Trước audit/khách hàng mới Kiểm tra xác nhận Ít nhất kiểm tra nhanh lực & tốc độ

Lỗi thường gặp & cách khắc phục nhanh

  • Trượt mẫu tại kẹp → kiểm tra và làm sạch bề mặt kẹp, thay lót, tăng áp lực kẹp.
  • Lực “nhảy” → kiểm tra cáp load cell, siết lại đầu nối, ổn định tiếp địa.
  • Tốc độ kéo sai → hiệu chuẩn lại tốc độ, kiểm tra thông số điều khiển servo.
  • Đường cong gãy khúc → tăng tần số lấy mẫu, kiểm tra bộ lọc phần mềm.

Bảo Quản Thường Xuyên

  • Vệ sinh bề mặt kẹp mỗi ca; thay lót kẹp khi mòn/trơn.
  • Tránh quá tải load cell; treo cảnh báo dải lực sử dụng.
  • Kiểm tra tốc độ & hành trình định kỳ bằng phương tiện đơn giản (cữ đo, video).
  • Lập log kiểm tra nhanh hằng tuần (zero, trượt, tốc độ danh định).

Tiêu Chí Lựa Chọn Dịch Vụ Hiệu Chuẩn Chuyên Nghiệp

  • Năng lực theo ISO/IEC 17025 cho đại lượng lực, tốc độ, hành trình liên quan đến máy kéo đứt.
  • Truy xuất chuẩn quốc gia/quốc tế, báo cáo độ không đảm bảo đo rõ ràng.
  • Khả năng hiệu chuẩn trực tiếp  tại nhà máy hoặc nhận máy về lab.
  • Báo cáo minh bạch, khuyến nghị sử dụng thực tế (kẹp, tốc độ, setup mẫu).

Dịch vụ Hiệu chuẩn của TP Việt Nam

  • Đội ngũ kỹ sư chúng tôi chuyên được đào tạo chuyên sâu mảng máy đo độ bền kéo ngành dệt dệt may.
  • Sử dụng Tool tính Độ Không Đảm Bảo Đo Độc Quyền Do TP Việt Nam phát triển, cho kết quả nhanh – minh bạch – dễ kiểm trong chứng chỉ.
  • Thực hiện hiệu chuẩn đa điểm trên dải sử dụng thực tế; nhấn mạnh tốc độ kéo & trượt kẹp – hai yếu tố hay bị bỏ qua.
  • Bố trí làm tại hiện trường toàn quốc, lịch linh hoạt cho dây chuyền bận rộn.

Xem thêm

FAQs

1) Có bắt buộc hiệu chuẩn tốc độ kéo không ?
Có. Sai lệch tốc độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ giãn dài và kết quả đứt kéo.

2) Nên hiệu chuẩn mấy điểm lực ?
Thông dụng: 20–40–60–80–100% khả năng; có thể thêm các điểm “hay dùng” trong sản xuất.

3) Làm sao giảm hiện tượng trượt mẫu ?
Dùng lót kẹp phù hợp vật liệu, làm sạch kẹp, kiểm soát áp lực kẹp và gauge length.

4) Có cần hiệu chuẩn biến dạng nếu không dùng extensometer ?
Nếu tính biến dạng từ hành trình crosshead, vẫn nên xác nhận hành trình; dùng extensometer thì phải hiệu chuẩn riêng.

5) Cần chuẩn bị gì trước khi kỹ sư đến on-site ?
Nguồn điện ổn định, không gian thao tác, bộ kẹp/lót kẹp đủ chuẩn, mẫu test & người phụ trách thiết bị.

Kết luận 

Hiệu chuẩn máy đo độ bền kéo vải là “điểm tựa” của mọi quyết định chất lượng trong dệt may. Một quy trình hiệu chuẩn rõ ràng, quy trình đúng chuẩn 17025 và chứng chỉ minh bạch với độ không đảm bảo đo sẽ giúp bạn vượt audit, giảm tranh chấp và tối ưu chi phí.

Cần tư vấn nhanh hoặc nhận báo giá trong ngày? Liên hệ Hiệu chuẩn TP Việt Nam – chúng tôi sẵn sàng đồng hành từ khảo sát, hiệu chuẩn đến đào tạo vận hành chuẩn hóa.

Liên hệ TP Việt Nam:

  • Hotline: 0375059295
  • Email: hieuchuantp@gmail.com
  • Website: hieuchuantp.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo