Phương Pháp Xác Định Độ Co Của Vải

Phương Pháp Xác Định Độ Co Của Vải

Độ co ngót của vải là một trong những thông số chất lượng quan trọng nhất trong ngành dệt may, ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước và hình dáng sản phẩm sau khi giặt. Việc xác định chính xác độ co của vải giúp các nhà sản xuất điều chỉnh quy trình cắt may phù hợp, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt kích thước tiêu chuẩn và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Mục Lục

Định Nghĩa Độ Co Của Vải

Độ co của vải (Fabric Shrinkage) là hiện tượng co rút hoặc giãn nở kích thước của vải sau khi tiếp xúc với nước, nhiệt độ hoặc các tác động cơ học trong quá trình giặt là, sấy khô. Độ co thường được đo bằng phần trăm (%) thay đổi so với kích thước ban đầu của vải.

Độ co được tính riêng theo hai chiều:

  • Chiều dọc (warp direction): Theo hướng sợi dọc của vải
  • Chiều ngang (weft direction): Theo hướng sợi ngang của vải

Một tấm vải có thể co nhiều ở chiều dọc nhưng ít co ở chiều ngang, hoặc ngược lại, tùy thuộc vào cấu trúc và thành phần của vải.

Độ co ngót của vải

Nguyên Nhân Khiến Vải Bị Co Rút

1. Giải Phóng Ứng Suất Bên Trong

Trong quá trình sản xuất vải, các sợi bị kéo căng và chịu ứng suất cơ học. Khi tiếp xúc với nước và nhiệt độ, các sợi này “thư giãn” và trở về trạng thái tự nhiên, gây ra hiện tượng co rút.

2. Trương Nở Của Sợi

Các sợi tự nhiên như cotton, len có tính hút ẩm cao. Khi hấp thụ nước, các phân tử nước xâm nhập vào cấu trúc sợi làm sợi trương nở, sau đó co lại khi khô, thay đổi kích thước tổng thể của vải.

3. Tác Động Nhiệt Độ

Nhiệt độ cao trong quá trình giặt hoặc sấy làm tăng độ linh động của các phân tử polyme trong sợi tổng hợp, cho phép chúng sắp xếp lại và gây co ngót.

4. Lực Cơ Học

Lực quay, vắt trong máy giặt và lực căng khi phơi khô có thể làm thay đổi cấu trúc dệt của vải, dẫn đến co rút hoặc giãn nở.

5. Hoàn Thiện Không Đầy Đủ

Vải chưa được xử lý hoàn thiện đúng cách (pre-shrinking, sanforizing) sẽ có xu hướng co nhiều hơn khi sử dụng.

Tỷ Lệ Co Rút Của Các Loại Vải Khác Nhau

Vải Cotton (100%)

  • Độ co trung bình: 3-5% (có thể lên đến 7-10% nếu chưa xử lý)
  • Đặc điểm: Co nhiều nhất ở lần giặt đầu tiên, đặc biệt là chiều dọc

Vải Len

  • Độ co trung bình: 5-10% (có thể lên đến 20% nếu giặt không đúng cách)
  • Đặc điểm: Rất nhạy cảm với nhiệt độ và lực cơ học, dễ bị co và giãn

Vải Polyester

  • Độ co trung bình: 1-3%
  • Đặc điểm: Độ ổn định kích thước tốt, ít co ngót

Vải Lụa

  • Độ co trung bình: 4-8%
  • Đặc điểm: Co không đều, cần giặt nhẹ nhàng

Vải Viscose/Rayon

  • Độ co trung bình: 6-8%
  • Đặc điểm: Co nhiều khi ướt, mất độ bền

Vải Pha Trộn (Cotton/Polyester)

  • Độ co trung bình: 2-4%
  • Đặc điểm: Ổn định hơn vải cotton thuần, tỷ lệ polyester càng cao càng ít co

Vải Denim

  • Độ co trung bình: 3-5% (chiều dọc), 1-3% (chiều ngang)
  • Đặc điểm: Co chủ yếu ở chiều dọc

Vải Nỉ/Fleece

  • Độ co trung bình: 4-6%
  • Đặc điểm: Phụ thuộc vào thành phần và cách dệt

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Co Ngót

1. Thành Phần Nguyên Liệu

  • Sợi tự nhiên co nhiều hơn sợi tổng hợp
  • Sợi có cấu trúc xốp, hút ẩm cao co nhiều hơn

2. Cấu Trúc Dệt

  • Vải dệt lỏng co nhiều hơn vải dệt chặt
  • Loại mũi dệt (plain, twill, satin) ảnh hưởng đến độ co
  • Vải thun có độ giãn nở khác biệt so với vải dệt thông thường

3. Mật Độ Vải

  • Mật độ sợi cao (số sợi/inch nhiều) giúp giảm co ngót
  • Vải mỏng thường co nhiều hơn vải dày

4. Quy Trình Hoàn Thiện

  • Xử lý sanforizing giúp giảm co xuống <1%
  • Xử lý mercerizing làm tăng độ ổn định kích thước
  • Xử lý nhiệt (heat-setting) cho vải polyester

5. Điều Kiện Giặt

  • Nhiệt độ nước: Nước nóng gây co nhiều hơn nước lạnh
  • Thời gian ngâm và giặt
  • Tốc độ quay vắt
  • Loại chất tẩy rửa

6. Phương Pháp Sấy Khô

  • Sấy máy nhiệt độ cao gây co nhiều nhất
  • Phơi tự nhiên giảm thiểu co ngót
  • Ủi ở nhiệt độ cao có thể gây co thêm

Kiểm Tra Độ Co Của Vải

Tại Sao Cần Kiểm Tra?

Kiểm tra độ co của vải là bước quan trọng để:

  • Dự đoán hành vi của vải sau khi giặt
  • Xác định hệ số dư thừa (allowance) khi cắt may
  • Đảm bảo chất lượng sản phẩm
  • Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu khách hàng
  • Tránh khiếu nại và hàng trả lại

Khi Nào Cần Kiểm Tra?

  • Trước khi sản xuất hàng loạt
  • Khi thay đổi nhà cung cấp vải
  • Định kỳ theo kế hoạch kiểm soát chất lượng
  • Khi có khiếu nại từ khách hàng
  • Khi phát triển sản phẩm mới

Các Phương Pháp Xác Định Độ Co Của Vải

1. Phương Pháp AATCC 135 (American Association of Textile Chemists and Colorists)

Nguyên tắc: Đo sự thay đổi kích thước của mẫu vải sau khi giặt và sấy trong điều kiện tiêu chuẩn.

Các bước thực hiện:

Bước 1 – Chuẩn bị mẫu:

  • Cắt mẫu vải kích thước 50cm x 50cm (hoặc theo tiêu chuẩn cụ thể)
  • Cần ít nhất 3 mẫu để lấy giá trị trung bình
  • Để mẫu ổn định trong điều kiện nhiệt độ 21±1°C, độ ẩm 65±2% trong 24 giờ

Bước 2 – Đánh dấu:

  • Đánh dấu điểm chuẩn cách mép mẫu 5-7cm
  • Khoảng cách giữa các điểm: 40cm theo chiều dọc và ngang
  • Sử dụng mực không phai hoặc chỉ may để đánh dấu

Bước 3 – Đo kích thước ban đầu:

  • Đo chính xác khoảng cách giữa các điểm đánh dấu
  • Ghi lại số liệu: L₀ (chiều dọc), W₀ (chiều ngang)

Bước 4 – Giặt mẫu:

  • Giặt trong máy giặt tiêu chuẩn
  • Nhiệt độ nước: 40°C ± 3°C (hoặc theo yêu cầu)
  • Sử dụng chất giặt tiêu chuẩn AATCC
  • Thời gian giặt: 12 phút
  • Có thể giặt nhiều lần (1, 3, 5 lần) tùy yêu cầu

Bước 5 – Sấy khô:

  • Sấy máy ở nhiệt độ trung bình (60°C)
  • Hoặc phơi tự nhiên tùy theo yêu cầu kiểm tra

Bước 6 – Điều hòa sau giặt:

  • Để mẫu ổn định trong điều kiện tiêu chuẩn 4 giờ

Bước 7 – Đo lại kích thước:

  • Đo khoảng cách giữa các điểm đánh dấu
  • Ghi lại: L₁ (chiều dọc), W₁ (chiều ngang)

2. Phương Pháp ISO 6330

Đặc điểm: Tiêu chuẩn quốc tế, quy định chi tiết về điều kiện giặt, sấy và đo lường.

Các quy trình giặt theo ISO:

  • 1A/2A: Giặt 40°C, sấy máy
  • 3A/4A: Giặt 40°C, phơi khô
  • 5A: Giặt 60°C, sấy máy
  • 7A: Giặt 95°C (cho cotton/linen)

Điểm khác biệt với AATCC 135:

  • Tải trọng máy giặt được quy định cụ thể
  • Sử dụng vải ballast tiêu chuẩn
  • Chu kỳ giặt khác nhau tùy loại vải

3. Phương Pháp ASTM D2724

Ứng dụng: Chủ yếu cho vải dệt kim.

Đặc điểm:

  • Quy trình tương tự AATCC nhưng có điều chỉnh cho vải thun
  • Đo cả độ co và độ giãn nở
  • Kiểm tra khả năng phục hồi sau giặt

4. Phương Pháp BS EN ISO 5077

Ứng dụng: Tiêu chuẩn châu Âu cho vải dệt kim và dệt thoi.

Đặc điểm:

  • Sử dụng quy trình ngâm nước
  • Không sử dụng lực cơ học
  • Phù hợp cho vải nhạy cảm

5. Phương Pháp Thử Nghiệm Nhanh 

Nguyên tắc: Đo độ co tự nhiên của vải khi ngâm trong nước không có tác động cơ học.

Các bước:

  • Đánh dấu mẫu vải 40cm x 40cm
  • Ngâm trong nước ở nhiệt độ phòng 30 phút
  • Vắt nhẹ và phơi phẳng tự nhiên
  • Đo lại sau khi khô

Ưu điểm: Nhanh, đơn giản, chi phí thấp Nhược điểm: Không phản ánh điều kiện giặt thực tế

Thiết Bị Kiểm Tra Độ Co Của Vải

1. Máy Giặt Tiêu Chuẩn 

Mô tả: Máy giặt cửa trước, được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn AATCC hoặc ISO.

Thông số kỹ thuật:

  • Dung tích: 18-20 lbs (8-9 kg)
  • Tốc độ quay: 200-1200 rpm
  • Kiểm soát nhiệt độ chính xác: ±2°C
  • Chu kỳ giặt có thể lập trình

Thương hiệu phổ biến: Electrolux, SDL Atlas, Gyrowash

Giá tham khảo: $5,000 – $15,000

Phương Pháp Xác Định Độ Co Của Vải (2)

Máy giặt chuẩn bị mẫu để tiến hành đo độ co ngót

Tham khảo thêm: Hiệu Chuẩn Máy Đo Co Rút Vải

2. Máy Sấy Tiêu Chuẩn 

Mô tả: Máy sấy quay trống, kiểm soát nhiệt độ và thời gian chính xác.

Thông số:

  • Nhiệt độ: 60-80°C
  • Thời gian sấy: 30-60 phút
  • Tốc độ quay trống: 50-60 rpm

Giá tham khảo: $3,000 – $8,000

3. Bàn Đo Kích Thước

Mô tả: Bàn phẳng có dán thước đo, bề mặt không trượt.

Đặc điểm:

  • Kích thước: tối thiểu 1.5m x 1.5m
  • Có lưới ô vuông 10cm x 10cm
  • Bề mặt chống tĩnh điện

Giá tham khảo: $500 – $2,000

4. Thước Đo Vải (Fabric Ruler/Template)

Loại thước:

  • Thước kim loại không gỉ: độ chính xác ±0.5mm
  • Thước kỹ thuật số: độ chính xác ±0.1mm
  • Template đo co ngót: có sẵn các điểm đánh dấu

Giá tham khảo: $20 – $500

5. Máy Đo Co Ngót Tự Động (Automatic Shrinkage Tester)

Mô tả: Hệ thống tích hợp giặt, sấy và đo tự động.

Tính năng:

  • Tự động đo kích thước trước và sau giặt
  • Sử dụng camera và phần mềm xử lý hình ảnh
  • Lưu trữ dữ liệu và tạo báo cáo

Thương hiệu: James Heal, Testex, Texcare

Giá tham khảo: $25,000 – $60,000

Máy đo co ngót vải

6. Thiết Bị Phụ Trợ

Mực đánh dấu:

  • Mực không phai, không tan trong nước
  • Bút chuyên dụng cho vải

Cân tiêu chuẩn:

  • Cân ballast để tải trọng giặt
  • Độ chính xác ±5g

Máy ép mẫu:

  • Ép mẫu sau giặt trước khi đo
  • Đảm bảo mẫu phẳng

Tủ điều hòa:

  • Nhiệt độ: 20-23°C
  • Độ ẩm: 65±5%

7. Phần Mềm Quản Lý Dữ Liệu

Tính năng:

  • Lưu trữ kết quả kiểm tra
  • Tạo báo cáo tự động
  • Phân tích xu hướng
  • Cảnh báo khi vượt ngưỡng

Ví dụ: LabVIEW, LIMS (Laboratory Information Management System)

Phương Pháp Tính Toán Co Ngót

Công Thức Cơ Bản

Độ co ngót được tính theo công thức:

Shrinkage (%) = [(L₀ – L₁) / L₀] × 100

Trong đó:

  • L₀: Chiều dài ban đầu (trước giặt)
  • L₁: Chiều dài sau giặt
  • Kết quả dương (+): vải bị co
  • Kết quả âm (-): vải bị giãn

Ví Dụ Tính Toán Chi Tiết

Dữ liệu mẫu:

  • Kích thước ban đầu chiều dọc (L₀): 40.0 cm
  • Kích thước sau giặt chiều dọc (L₁): 38.5 cm
  • Kích thước ban đầu chiều ngang (W₀): 40.0 cm
  • Kích thước sau giặt chiều ngang (W₁): 39.2 cm

Tính toán chiều dọc: Shrinkage = [(40.0 – 38.5) / 40.0] × 100 = (1.5 / 40.0) × 100 = 3.75%

Tính toán chiều ngang: Shrinkage = [(40.0 – 39.2) / 40.0] × 100 = (0.8 / 40.0) × 100 = 2.0%

Kết luận: Vải co 3.75% theo chiều dọc và 2.0% theo chiều ngang.

Tính Toán Cho Nhiều Mẫu

Khi kiểm tra nhiều mẫu, tính giá trị trung bình:

Shrinkage trung bình = (S₁ + S₂ + S₃) / 3

Ví dụ với 3 mẫu (chiều dọc):

  • Mẫu 1: 3.75%
  • Mẫu 2: 3.50%
  • Mẫu 3: 3.90%

Shrinkage trung bình = (3.75 + 3.50 + 3.90) / 3 = 3.72%

Tính Độ Lệch Chuẩn

Để đánh giá độ đồng đều của vải:

σ = √[Σ(Sᵢ – S̄)² / (n-1)]

Trong đó:

  • σ: Độ lệch chuẩn
  • Sᵢ: Độ co của mẫu thứ i
  • S̄: Độ co trung bình
  • n: Số mẫu

Ví dụ: σ = √[(3.75-3.72)² + (3.50-3.72)² + (3.90-3.72)²] / 2 σ = √[0.0009 + 0.0484 + 0.0324] / 2 σ = √0.04085 = 0.20%

Độ lệch chuẩn thấp cho thấy vải có độ đồng đều tốt.

Tính Hệ Số Dư Thừa

Để xác định kích thước cần cắt:

Kích thước cắt = Kích thước thành phẩm / (1 – Co ngót/100)

Ví dụ:

  • Kích thước áo thành phẩm cần: 70 cm
  • Độ co vải: 4%

Kích thước cắt = 70 / (1 – 4/100) = 70 / 0.96 = 72.92 cm

Tiêu Chuẩn Đánh Giá

Phân loại độ co:

  • Rất thấp: <2%
  • Thấp: 2-3%
  • Trung bình: 3-5%
  • Cao: 5-7%
  • Rất cao: >7%

Tiêu chuẩn chấp nhận:

  • Đồ may cao cấp: <3%
  • Đồ may thông thường: <5%
  • Đồ vải nhà: <7%

Mẹo Chống Co Rút Vải

Đối Với Người Sản Xuất

  1. Xử lý tiền co ngót 
  • Áp dụng quy trình sanforizing cho vải cotton
  • Xử lý nhiệt cho vải polyester
  • Giặt công nghiệp trước khi xuất xưởng
  1. Cải thiện quy trình dệt
  • Tăng mật độ dệt
  • Giảm lực căng sợi trong quá trình dệt
  • Sử dụng máy dệt hiện đại có kiểm soát lực căng
  1. Hoàn thiện hóa học
  • Xử lý mercerizing cho cotton
  • Sử dụng chất hoàn thiện chống co
  • Áp dụng công nghệ resin finishing
  1. Kiểm soát chất lượng
  • Kiểm tra độ co định kỳ
  • Ghi nhận và phân tích dữ liệu
  • Điều chỉnh quy trình kịp thời
  1. Ghi nhãn chính xác
  • Ghi rõ độ co còn lại trên nhãn
  • Hướng dẫn giặt chi tiết
  • Cảnh báo về rủi ro co ngót

Đối Với Người Cắt May

  1. Tính toán hệ số dư thừa
  • Thêm phần dư cho độ co dự kiến
  • Sử dụng bảng tính hoặc phần mềm CAD
  • Kiểm tra mẫu thử trước sản xuất
  1. Xử lý vải trước khi cắt
  • Pre-washing vải trước khi cắt (đối với sản phẩm cao cấp)
  • Để vải ổn định 24h trong môi trường xưởng
  • Ủi thẳng vải nếu cần
  1. Hướng cắt hợp lý
  • Lưu ý chiều dọc/ngang có độ co khác nhau
  • Sắp xếp rập phù hợp với độ co
  • Đánh dấu hướng vải rõ ràng
  1. Quy trình may
  • Không kéo căng vải quá mức
  • Sử dụng áp lực chân vịt phù hợp
  • Ủi với nhiệt độ thích hợp

Đối Với Người Tiêu Dùng

  1. Đọc nhãn hướng dẫn
  • Tuân thủ nhiệt độ giặt khuyến cáo
  • Chú ý ký hiệu về giặt máy/tay
  • Xem hướng dẫn sấy
  1. Giặt lần đầu đúng cách
  • Giặt riêng lần đầu tiên
  • Sử dụng nước lạnh hoặc ấm (30-40°C)
  • Không sấy máy nhiệt độ cao
  1. Kỹ thuật giặt đúng
  • Lộn mặt trong ra ngoài
  • Sử dụng chế độ giặt nhẹ
  • Không nhồi quá nhiều quần áo vào máy
  • Sử dụng túi lưới cho đồ tinh tế
  1. Phương pháp sấy khô
  • Ưu tiên phơi tự nhiên
  • Nếu sấy máy, dùng nhiệt độ thấp
  • Lấy ra khi còn hơi ẩm và phơi tiếp
  1. Bảo quản đúng cách
  • Treo thẳng hoặc gấp ngay ngắn
  • Tránh để trong môi trường ẩm ướt
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
  1. Ủi đúng nhiệt độ
  • Kiểm tra nhãn nhiệt độ ủi
  • Sử dụng vải lót khi ủi nhiệt độ cao
  • Ủi khi vải còn hơi ẩm cho cotton/linen
  1. Xử lý khi bị co
  • Ngâm trong nước ấm với dầu gội/conditioner
  • Kéo nhẹ nhàng về hình dạng ban đầu
  • Phơi phẳng để khô tự nhiên

Mẹo Đặc Biệt Cho Từng Loại Vải

Cotton:

  • Giặt trước  trước khi may nếu muốn tránh co
  • Giặt nước lạnh, phơi khô tự nhiên
  • Lấy ra khỏi máy sấy khi còn ẩm 85-90%

Len:

  • Chỉ giặt tay hoặc giặt khô
  • Không vắt, chỉ ép nước nhẹ nhàng
  • Phơi nằm phẳng trên khăn

Denim:

  • Giặt lộn mặt trong
  • Giặt nước lạnh, không sấy máy
  • Treo phơi thẳng

Vải thun:

  • Không sử dụng nước quá nóng
  • Sấy nhiệt độ thấp hoặc phơi
  • Tránh kéo căng khi ướt

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Độ co bao nhiêu phần trăm là chấp nhận được?

Độ co chấp nhận được phụ thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu của khách hàng. Nhìn chung:

  • Quần áo may sẵn cao cấp: ≤3%
  • Quần áo thông thường: ≤5%
  • Đồ vải gia dụng: ≤7%
  • Một số loại vải thời trang: có thể chấp nhận đến 8% nếu được ghi rõ trên nhãn.

Tuy nhiên, nhiều thương hiệu cao cấp yêu cầu độ co <2% để đảm bảo chất lượng tối ưu.

2. Tại sao vải co nhiều nhất ở lần giặt đầu tiên?

Lần giặt đầu tiên thường gây co nhiều nhất vì:

  • Giải phóng ứng suất tích lũy: Trong quá trình sản xuất, vải bị kéo căng và chịu nhiều lực cơ học. Khi gặp nước và nhiệt lần đầu, các sợi “thư giãn” và co về trạng thái tự nhiên
  • Sợi chưa ổn định: Cấu trúc sợi và vải chưa được “làm quen” với nước
  • Hóa chất còn sót lại: Các chất hoàn thiện, hồ, tạp chất bị rửa trôi làm thay đổi cấu trúc vải

Sau 2-3 lần giặt, độ co giảm đáng kể và vải trở nên ổn định hơn.

3. Có thể ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng co ngót không?

Không thể ngăn chặn hoàn toàn 100%, nhưng có thể giảm xuống mức tối thiểu (<1-2%) thông qua:

  • Xử lý sanforizing: Công nghệ ép co trước cho vải cotton
  • Heat-setting: Xử lý nhiệt cho vải polyester
  • Compressive shrinkage: Ép cơ học để co trước
  • Resin finishing: Xử lý hóa học cố định cấu trúc

Các phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong ngành dệt may hiện đại.

4. Vải co theo chiều dọc hay chiều ngang nhiều hơn?

Thông thường, vải co nhiều hơn theo chiều dọc vì:

  • Sợi dọc chịu lực căng lớn hơn trong quá trình dệt
  • Mật độ sợi dọc thường cao hơn sợi ngang
  • Cấu trúc dệt tạo ứng suất lớn hơn ở chiều dọc

Tuy nhiên, một số loại vải đặc biệt như vải thun ngang (weft knit) có thể co nhiều hơn ở chiều ngang. Do đó, luôn cần kiểm tra cả hai chiều.

5. Làm thế nào để xác định chiều dọc và chiều ngang của vải?

Các cách nhận biết:

  • Mép vải: Chiều dọc song song với mép vải có lỗ kim 
  • Độ dãn: Chiều ngang thường dãn nhiều hơn chiều dọc
  • Mật độ sợi: Chiều dọc thường có mật độ sợi cao hơn
  • Cấu trúc dệt: Quan sát kỹ có thể thấy sợi dọc thẳng hơn, sợi ngang uốn lượn qua sợi dọc
  • Kiểm tra kéo: Kéo theo chiều dọc ít dãn hơn chiều ngang

Đối với vải thun, chiều dọc và chiều ngang được xác định dựa trên hướng của các mắt vòng.

6. Giặt khô có làm vải co không?

Giặt khô truyền thống sử dụng dung môi hóa học thay vì nước, do đó:

  • Co rất ít hoặc không co: Vì không có sự trương nở của sợi do hấp thụ nước
  • An toàn cho vải nhạy cảm: Len, lụa, vải có cấu trúc phức tạp
  • Không giải phóng ứng suất hoàn toàn: Một phần ứng suất vẫn còn

Tuy nhiên, giặt khô ướt – một phương pháp mới sử dụng nước có kiểm soát – vẫn có thể gây co nhẹ.

7. Nước nóng hay nước lạnh gây co nhiều hơn?

Nước nóng gây co nhiều hơn vì:

  • Nhiệt độ cao làm tăng độ linh động của phân tử polyme
  • Sợi dễ dàng thay đổi hình dạng và co lại
  • Tăng khả năng hấp thụ nước của sợi tự nhiên

Khuyến cáo:

  • Nước lạnh (15-20°C): Tối thiểu hóa co ngót
  • Nước ấm (30-40°C): Cân bằng giữa làm sạch và co ngót
  • Nước nóng (60-95°C): Chỉ dùng cho vải cotton/linen trắng, đã xử lý

8. Sấy máy có ảnh hưởng đến độ co như thế nào?

Sấy máy gây co nhiều hơn phơi tự nhiên vì:

  • Nhiệt độ cao (60-80°C) trong máy sấy
  • Lực cơ học từ việc quay trống
  • Mất nước nhanh gây co đột ngột

Mẹo giảm co khi sấy máy:

  • Dùng chế độ nhiệt độ thấp hoặc “delicate”
  • Lấy quần áo ra khi còn hơi ẩm (85-90% khô)
  • Sử dụng bi sấy để giảm vắt xoắn
  • Không sấy quá lâu

9. Ủi có làm vải co thêm không?

Ủi có thể gây co nhẹ nếu:

  • Nhiệt độ ủi quá cao cho loại vải
  • Ép mạnh trong thời gian dài
  • Ủi khi vải còn quá ướt

Ngược lại, ủi đúng cách có thể:

  • “Kéo giãn” vải về kích thước gần như ban đầu
  • Làm phẳng vải, loại bỏ nhăn do co
  • Cố định hình dạng mong muốn

Lưu ý: Ủi hơi nước có thể gây co nhẹ cho một số loại vải nhạy cảm.

10. Vải đã qua xử lý sanforizing có cần kiểm tra độ co không?

Có, vẫn cần kiểm tra vì:

  • Sanforizing chỉ giảm co xuống còn <1-2%, không loại bỏ hoàn toàn
  • Chất lượng sanforizing có thể khác nhau giữa các nhà máy
  • Điều kiện giặt thực tế có thể khác với điều kiện xử lý
  • Vẫn có thể xảy ra co theo thời gian hoặc trong điều kiện giặt khắc nghiệt

Kiểm tra độ co còn lại giúp đảm bảo chất lượng và tính toán hệ số dư thừa chính xác.

11. Làm thế nào để “phục hồi” quần áo bị co?

Phương pháp phục hồi cơ bản:

Bước 1: Ngâm quần áo trong nước ấm (30°C) với:

  • 1-2 thìa dầu gội đầu hoặc conditioner (làm mềm sợi)
  • Ngâm 30 phút

Bước 2: Không vắt, ép nhẹ để bớt nước

Bước 3: Kéo giãn nhẹ nhàng về hình dạng mong muốn

Bước 4: Ghim quần áo lên khăn khô hoặc bề mặt phẳng

Bước 5: Để khô tự nhiên

Lưu ý:

  • Phương pháp này chỉ hiệu quả với co nhẹ (<5%)
  • Không hiệu quả với vải đã co quá nhiều hoặc co do nhiệt độ cao
  • Vải có thể co lại sau lần giặt tiếp theo

12. Độ co của vải có ảnh hưởng đến độ bền màu không?

Không có mối liên hệ trực tiếp, nhưng:

  • Cả hai đều chịu ảnh hưởng từ quá trình giặt (nhiệt độ, hóa chất)
  • Nhiệt độ cao gây co cũng có thể làm phai màu
  • Một số xử lý chống co có thể ảnh hưởng đến độ bền màu

Kiểm tra độ bền màu là thử nghiệm riêng biệt, thường được thực hiện song song với kiểm tra độ co để đánh giá toàn diện chất lượng vải.

13. Vải pha polyester có giảm độ co so với vải cotton thuần không?

Có, vải pha polyester co ít hơn đáng kể:

Vải cotton 100%: Co 3-7% Vải poly/cotton 50/50: Co 2-4% Vải poly/cotton 65/35: Co 1-3% Vải polyester 100%: Co 1-2%

Lý do:

  • Polyester có cấu trúc phân tử ổn định hơn
  • Không hút ẩm như cotton
  • Được xử lý nhiệt (heat-set) trong sản xuất

Tuy nhiên, vải pha cũng có thể ít thoáng khí và kém thoải mái hơn cotton thuần.

14. Kiểm tra độ co tốn bao nhiêu thời gian và chi phí?

Thời gian:

  • Phương pháp nhanh : 2-4 giờ
  • Phương pháp tiêu chuẩn (1 chu kỳ giặt): 1-2 ngày (bao gồm điều hòa, giặt, sấy, đo)
  • Kiểm tra nhiều chu kỳ (3-5 lần giặt): 5-10 ngày

Chi phí:

  • Phòng lab nhỏ/thủ công: $10-30/mẫu
  • Phòng lab chuẩn quốc tế: $30-80/mẫu
  • Kiểm tra nhiều chu kỳ: $50-150/mẫu
  • Đầu tư thiết bị riêng: $10,000-80,000 (tùy quy mô)

15. Tiêu chuẩn AATCC và ISO khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt chính:

Tiêu chí AATCC 135 ISO 6330
Khu vực Bắc Mỹ Quốc tế/Châu Âu
Nhiệt độ giặt 41°C (105°F) tiêu chuẩn 40°C, 60°C phổ biến
Tải trọng Tương đối linh hoạt Quy định chặt chẽ
Vải ballast Không bắt buộc Bắt buộc sử dụng
Chu kỳ giặt 12 phút 15-45 phút tùy quy trình
Chất giặt AATCC Standard ECE/WFK Standard

Chọn tiêu chuẩn nào?

  • AATCC: Xuất khẩu sang Mỹ, Canada
  • ISO: Xuất khẩu sang Châu Âu, châu Á
  • Cả hai: Khách hàng quốc tế đa dạng

Nhiều phòng lab hiện đại có thể thực hiện cả hai tiêu chuẩn.

Kết Luận

Xác định độ co của vải là một bước quan trọng không thể thiếu trong quy trình kiểm soát chất lượng dệt may. Việc hiểu rõ các phương pháp kiểm tra, từ AATCC 135, ISO 6330 đến các tiêu chuẩn chuyên biệt khác, giúp nhà sản xuất và nhà thiết kế dự đoán chính xác hành vi của vải sau khi giặt, từ đó đưa ra các quyết định đúng đắn về hệ số dư thừa, quy trình may và hướng dẫn bảo quản.

Bài viết được biên soạn dựa trên kiến thức chuyên môn và các tiêu chuẩn quốc tế trong ngành dệt may. Để có kết quả chính xác nhất, khuyến cáo luôn thực hiện kiểm tra theo tiêu chuẩn phù hợp với thị trường đích và yêu cầu của khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo